侬徭

nóng yáonông dao

Hán Việt: nông dao · Pinyin: nóng yáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指北宋时壮族首领侬智高。

Cấu tạo: 儂 (nông) + 徭 (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北宋时壮族首领侬智高。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儂家 · 徭役 · 儂1. · 儂2. · 徭役地租 · 侬人 · 侬家 · 侬辈