儂徭 nóng yáo · nông dao Hán Việt: nông dao · Pinyin: nóng yáo Tổng quan Cấu tạo: 儂 (nông) + 徭 (dao)Pinyinnóng yáoHán Việtnông daoCấu tạo儂 + 徭 · nông + dao nghĩa thành phần: nông + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北宋时壮族首领侬智高。Tân Hoa Tự Điển 1.指北宋时壮族首领侬智高。