儂輩 nóng bèi · nông bối Hán Việt: nông bối · Pinyin: nóng bèi Tổng quan Cấu tạo: 儂 (nông) + 輩 (bối)Pinyinnóng bèiHán Việtnông bốiCấu tạo儂 + 輩 · nông + bối nghĩa thành phần: nông + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言我等。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言我等。