儂音 nóng yīn · nông âm Hán Việt: nông âm · Pinyin: nóng yīn Tổng quan Cấu tạo: 儂 (nông) + 音 (âm)Pinyinnóng yīnHán Việtnông âmCấu tạo儂 + 音 · nông + âm nghĩa thành phần: nông + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指吴越一带的语音。Tân Hoa Tự Điển 1.指吴越一带的语音。