侮上 vũ thượng Hán Việt: vũ thượng Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 上 (thượng)Hán Việtvũ thượngCấu tạo侮 + 上 · vũ + thượng nghĩa thành phần: vũ + thượng Nghĩa EngCihui 侮上 ǔshàng v.o. be arrogant toward one's superior