侮亡 wǔ wáng · vũ vong Hán Việt: vũ vong · Pinyin: wǔ wáng Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 亡 (vong)Pinyinwǔ wángHán Việtvũ vongCấu tạo侮 + 亡 · vũ + vong nghĩa thành phần: vũ + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指打击﹑施压力于已有灭亡征象的国家。Tân Hoa Tự Điển 1.指打击﹑施压力于已有灭亡征象的国家。