侮人 wǔ rén · vũ nhân Hán Việt: vũ nhân · Pinyin: wǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 人 (nhân)Pinyinwǔ rénHán Việtvũ nhânCấu tạo侮 + 人 · vũ + nhân nghĩa thành phần: vũ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指欺侮自己的人; 欺侮﹑轻慢别人。Tân Hoa Tự Điển 1.指欺侮自己的人。 2.欺侮﹑轻慢别人。