侮害 wǔ hài · vũ hại Hán Việt: vũ hại · Pinyin: wǔ hài Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 害 (hại)Pinyinwǔ hàiHán Việtvũ hạiCấu tạo侮 + 害 · vũ + hại nghĩa thành phần: vũ + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺侮侵害。Tân Hoa Tự Điển 1.欺侮侵害。