侮忽 wǔ hū · vũ hốt Hán Việt: vũ hốt · Pinyin: wǔ hū Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 忽 (hốt)Pinyinwǔ hūHán Việtvũ hốtCấu tạo侮 + 忽 · vũ + hốt nghĩa thành phần: vũ + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻视,轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.轻视,轻慢。