侮戆

wǔ gàngvũ tráng

Hán Việt: vũ tráng · Pinyin: wǔ gàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.傲慢而鲁莽。

Cấu tạo: 侮 (vũ) + 戇 (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.傲慢而鲁莽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侮弄 · 侮慢 · 侮蔑 · 侮辱 · 侮骂 · 戆大 · 戆头 · 戆直