侮手

wǔ shǒu vũ thủ

Hán Việt: vũ thủ · Pinyin: wǔ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交手、過手。《西遊記》第一五回:「先一次,他還與老孫侮手,盤旋了幾合。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交手,过手。指搏斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交手,过手。指搏斗。