侮罵
vũ mạ
Hán Việt: vũ mạ · Pinyin: wǔ mà
Tổng quan
chửi mắng; lăng mạ
1.谩骂。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chửi mắng
- Google Alex v6 chửi rủa
- Tần suất từ chửi mắng; lăng mạ
- Biên soạn v. insult and abuse
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谩骂。
Eng
- Cihui to scold; to abuse
- Tần suất từ v. insult and abuse