侮蔑

wǔ miè vũ miệt

Hán Việt: vũ miệt · Pinyin: wǔ miè

Tổng quan

khinh thường | coi thường

Cấu tạo: (vũ) + (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khinh thường | coi thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視、怠慢。《史記.卷四.周本紀》:「殄廢先王明德,侮蔑神祇不祀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻慢侮辱其侮蔑朝廷,大逆之罪三也。

Eng

  • CC-CEDICT contempt|to despise
  • Cihui contempt; to despise

ja

  • JMdict scorn|disdain|contempt|slight