侮誚 wǔ qiào · vũ tiếu Hán Việt: vũ tiếu · Pinyin: wǔ qiào Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 誚 (tiếu)Pinyinwǔ qiàoHán Việtvũ tiếuCấu tạo侮 + 誚 · vũ + tiếu nghĩa thành phần: vũ + tiếu