侮食 wǔ shí · vũ thực Hán Việt: vũ thực · Pinyin: wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 侮 (vũ) + 食 (thực)Pinyinwǔ shíHán Việtvũ thựcCấu tạo侮 + 食 · vũ + thực nghĩa thành phần: vũ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代东越国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代东越国名。