侯國

hóu guó hầu quốc

Hán Việt: hầu quốc · Pinyin: hóu guó

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 侯國 óuguó n. marquisate

ja

  • JMdict marquisate|marquessate|principality