侯成 hóu chéng · hầu thành Hán Việt: hầu thành · Pinyin: hóu chéng Tổng quan Cấu tạo: 侯 (hầu) + 成 (thành)Pinyinhóu chéngHán Việthầu thànhCấu tạo侯 + 成 · hầu + thành nghĩa thành phần: hầu + thành