侯活 hóu huó · hầu hoạt Hán Việt: hầu hoạt · Pinyin: hóu huó Tổng quan Cấu tạo: 侯 (hầu) + 活 (hoạt)Pinyinhóu huóHán Việthầu hoạtCấu tạo侯 + 活 · hầu + hoạt nghĩa thành phần: hầu + hoạt