侯爵

hóu juéhầu tước

Hán Việt: hầu tước · Pinyin: hóu jué

Tổng quan

hầu tước

Cấu tạo: 侯 (hầu) + 爵 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hầu tước
  • Biên soạn the rank/title kmarquis M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi marquess

Eng

  • JMdict marquis
  • JMdict marquess
  • Cihui marquis

Đức

  • Handedict Marquis, Markgraf

ja

  • JMdict 侯爵(こうしゃく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侯爵夫人 · 侯爵领地 · 侯爷 · 侯門 · 侯门 · 侯马 · 侯鸟 · 爵位