侯爺

hầu gia

Hán Việt: hầu gia

Tổng quan

Hầu gia

Cấu tạo: (hầu) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hầu gia

Eng

  • Cihui 侯爺 óuyé* n. marquis M:ge/¹míng/²wèi