侯爷 hầu gia Hán Việt: hầu gia Tổng quan Hầu gia Cấu tạo: 侯 (hầu) + 爺 (gia)Hán Việthầu giaTừ loạidanhCấu tạo侯 + 爺 · hầu + gia nghĩa thành phần: hầu + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hầu giaVietPhrases Hầu giaBiên soạn marquis M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 侯爺 óuyé* n. marquis M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa侯爵 · 侯門 · 侯门 · 侯马 · 侯鸟 · 爷们 · 爷儿 · 爷爷