侯牧 hầu mục Hán Việt: hầu mục Tổng quan Cấu tạo: 侯 (hầu) + 牧 (mục)Hán Việthầu mụcCấu tạo侯 + 牧 · hầu + mục nghĩa thành phần: hầu + mục