侯王

hầu vương

Hán Việt: hầu vương

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諸侯與天子。亦泛指國君。《老子》第三七章:「侯王若能守之,萬物將自化。」《文選.干寶.晉紀總論》:「將相侯王連頭受戮,乞為奴僕而猶不獲。」