侯甸 hầu điện Hán Việt: hầu điện Tổng quan Cấu tạo: 侯 (hầu) + 甸 (điện)Hán Việthầu điệnCấu tạo侯 + 甸 · hầu + điện nghĩa thành phần: hầu + điện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 侯服與甸服的合稱。為古制中,王畿以外區域的名稱。參見「五服」2.條。《書經.伊訓》:「伊尹祠于先王,奉嗣王,祇見厥祖,侯甸群后咸在。」