侵亂 qīn luàn · xâm loạn Hán Việt: xâm loạn · Pinyin: qīn luàn Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 亂 (loạn)Pinyinqīn luànHán Việtxâm loạnCấu tạo侵 + 亂 · xâm + loạn nghĩa thành phần: xâm + loạn