侵位 xâm vị Hán Việt: xâm vị Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 位 (vị)Hán Việtxâm vịCấu tạo侵 + 位 · xâm + vị nghĩa thành phần: xâm + vị Nghĩa EngCihui 侵位 īnwèi n. 1. invasion ◆n. emplacement