侵削

qīn xuē xâm tước

Hán Việt: xâm tước · Pinyin: qīn xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侵犯剝削。《荀子.正論》:「甚者諸侯侵削之,攻伐之。」《漢書.卷九.元帝紀》:「公卿大夫好惡不同,或緣姦作邪,侵削細民,元元安所歸命哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵夺;削夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵夺;削夺。