侵加

qīn jiā xâm gia

Hán Việt: xâm gia · Pinyin: qīn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵入;侵凌; 渐增。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵入;侵凌。 2.渐增。