侵噬
xâm phệ
Hán Việt: xâm phệ · Pinyin: qīn shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體中有種細胞,能將微生物圍入於其細胞內銷毀之,此種作用,稱為「侵噬」。也稱為「圍食」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侵占吞并;侵害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侵占吞并;侵害。
Hán Việt: xâm phệ · Pinyin: qīn shì