侵夜

qīn yèxâm dạ

Hán Việt: xâm dạ · Pinyin: qīn yè

Tổng quan

(văn học) chập tối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.入夜,夜晩。

Cấu tạo: 侵 (xâm) + 夜 (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đêm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.入夜,夜晩。

Eng

  • Cihui (literary) nightfall; night

Từ liên quan

Gần nghĩa

侵佔 · 侵入 · 侵凌 · 侵删 · 侵华 · 侵占 · 侵吞 · 侵夺