侵尋 xâm tầm Hán Việt: xâm tầm Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 尋 (tầm)Hán Việtxâm tầmCấu tạo侵 + 尋 · xâm + tầm nghĩa thành phần: xâm + tầm Nghĩa EngCihui 侵尋 īnxún adv. gradually; little by little