侵惱 qīn nǎo · xâm não Hán Việt: xâm não · Pinyin: qīn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 惱 (não)Pinyinqīn nǎoHán Việtxâm nãoCấu tạo侵 + 惱 · xâm + não nghĩa thành phần: xâm + não