侵慢

qīn màn xâm mạn

Hán Việt: xâm mạn · Pinyin: qīn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺凌轻慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌轻慢。