侵截

qīn jié xâm tiệt

Hán Việt: xâm tiệt · Pinyin: qīn jié

Tổng quan

hacking (máy tính)

Cấu tạo: (xâm) + (tiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hacking (máy tính)

Eng

  • Cihui to hack (computer)