侵抄

qīn chāo xâm sao

Hán Việt: xâm sao · Pinyin: qīn chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"侵钞"; 侵害掠夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"侵钞"。 2.侵害掠夺。