侵星
xâm tinh
Hán Việt: xâm tinh · Pinyin: qīn xīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天色漸亮時。唐.杜甫〈早發射洪縣南途中作〉詩:「征途乃侵星,得使諸病入。」宋.王禹偁〈寄金鄉張贊善〉詩:「北堂侍膳侵星起,南畝催耕冒雨歸。」也作「侵曉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拂晓。此时星尚未落,故云。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓。此时星尚未落,故云。