侵晚 xâm vãn Hán Việt: xâm vãn Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 晚 (vãn)Hán Việtxâm vãnCấu tạo侵 + 晚 · xâm + vãn nghĩa thành phần: xâm + vãn