侵橈 qīn ráo · xâm nạo Hán Việt: xâm nạo · Pinyin: qīn ráo Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 橈 (nạo)Pinyinqīn ráoHán Việtxâm nạoCấu tạo侵 + 橈 · xâm + nạo nghĩa thành phần: xâm + nạo