侵欺 qīn qī · xâm khi Hán Việt: xâm khi · Pinyin: qīn qī Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 欺 (khi)Pinyinqīn qīHán Việtxâm khiCấu tạo侵 + 欺 · xâm + khi nghĩa thành phần: xâm + khi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵害欺凌; 侵吞欺骗。Tân Hoa Tự Điển 1.侵害欺凌。 2.侵吞欺骗。