侵毀 qīn huǐ · xâm hủy Hán Việt: xâm hủy · Pinyin: qīn huǐ Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 毀 (hủy)Pinyinqīn huǐHán Việtxâm hủyCấu tạo侵 + 毀 · xâm + hủy nghĩa thành phần: xâm + hủy