侵潯 qīn xún · xâm tầm Hán Việt: xâm tầm · Pinyin: qīn xún Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 潯 (tầm)Pinyinqīn xúnHán Việtxâm tầmCấu tạo侵 + 潯 · xâm + tầm nghĩa thành phần: xâm + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侵寻"。