侵淫

qīn yín xâm dâm

Hán Việt: xâm dâm · Pinyin: qīn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (dâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漸進、漸漸。《文選.宋玉.風賦》:「夫風生於地,起於青蘋之末,侵淫谿谷,盛怒於土囊之口。」《文選.枚乘.七發》:「然陽氣見於眉宇之間,侵淫而上,幾滿大宅。」也作「侵尋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐进,渐次发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渐进,渐次发展。

Eng

  • Cihui 侵淫 qīnyín* v. be gradual