侵减 xâm giảm Hán Việt: xâm giảm Tổng quan Tước giảm dần Cấu tạo: 侵 (xâm) + 减 (giảm)Hán Việtxâm giảmCấu tạo侵 + 减 · xâm + giảm nghĩa thành phần: xâm + giảm Nghĩa ViệtCihui Tước giảm dần