侵田

qīn tián xâm điền

Hán Việt: xâm điền · Pinyin: qīn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵占的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵占的田地。