侵罔 qīn wǎng · xâm võng Hán Việt: xâm võng · Pinyin: qīn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 罔 (võng)Pinyinqīn wǎngHán Việtxâm võngCấu tạo侵 + 罔 · xâm + võng nghĩa thành phần: xâm + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓擅权欺罔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓擅权欺罔。