侵耗 qīn hào · xâm háo Hán Việt: xâm háo · Pinyin: qīn hào Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 耗 (háo)Pinyinqīn hàoHán Việtxâm háoCấu tạo侵 + 耗 · xâm + háo nghĩa thành phần: xâm + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵吞克扣。Tân Hoa Tự Điển 1.侵吞克扣。