侵職

qīn zhí xâm chức

Hán Việt: xâm chức · Pinyin: qīn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (xâm) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越职权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越职权。