侵臣 qīn chén · xâm thần Hán Việt: xâm thần · Pinyin: qīn chén Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 臣 (thần)Pinyinqīn chénHán Việtxâm thầnCấu tạo侵 + 臣 · xâm + thần nghĩa thành phần: xâm + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徇私枉法之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.徇私枉法之臣。