侵蛑 qīn móu·xâm mâu Hán Việt: xâm mâu · Pinyin: qīn móu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"侵牟"。 Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蛑 (mâu)Pinyinqīn móuHán Việtxâm mâuCấu tạo侵 + 蛑 · xâm + mâu nghĩa thành phần: xâm + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"侵牟"。 Từ liên quan Gần nghĩa侵佔 · 侵入 · 侵凌 · 侵删 · 侵华 · 侵占 · 侵吞 · 侵夜