侵街錢 qīn jiē qián · xâm nhai tiễn Hán Việt: xâm nhai tiễn · Pinyin: qīn jiē qián Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 街 (nhai) + 錢 (tiễn)Pinyinqīn jiē qiánHán Việtxâm nhai tiễnCấu tạo侵 + 街 + 錢 · xâm + nhai + tiễn nghĩa thành phần: xâm + nhai + tiễn