侵誣 qīn wū · xâm vu Hán Việt: xâm vu · Pinyin: qīn wū Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 誣 (vu)Pinyinqīn wūHán Việtxâm vuCấu tạo侵 + 誣 · xâm + vu nghĩa thành phần: xâm + vu