侵軋 qīn yà · xâm yết Hán Việt: xâm yết · Pinyin: qīn yà Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 軋 (yết)Pinyinqīn yàHán Việtxâm yếtCấu tạo侵 + 軋 · xâm + yết nghĩa thành phần: xâm + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵凌排挤,倾轧。Tân Hoa Tự Điển 1.侵凌排挤,倾轧。